HỆ THỐNG NHÀ THUỐC HẬU OANH - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

0

Giỏ hàng

Hệ thống cửa hàng

086 221 1678

Glucophage 850mg Merck điều trị đái tháo đường típ 2 (5 vỉ x 20 viên)



Số lượng

Mô tả sản phẩm

1. Thành phần


  • Dược chất: Metformin hydroclorid 850mg

  • Tá dược: Lactose, povidone, magnesium stearate, hypromellose, macrogol,…





2. Chỉ định


  • Điều trị đái tháo đường typ 2, đặc biệt ở người quá cân không kiểm soát được đường huyết bằng chế độ ăn và tập luyện.

  • Có thể dùng đơn trị hoặc kết hợp với insulin/sulfonylurea ở người lớn.

  • Dùng đơn trị hoặc phối hợp với insulin ở trẻ ≥10 tuổi và thanh thiếu niên.

  • Giảm biến chứng đái tháo đường typ 2 khi dùng sớm sau thất bại ăn kiêng.





3. Cơ chế tác dụng


  • Không gây hạ đường huyết do không kích thích insulin.

  • Ức chế sản xuất glucose ở gan, tăng nhạy cảm insulin ở cơ, giảm hấp thu glucose ở ruột.

  • Tác động có lợi trên lipid máu (giảm LDL-C, triglycerid, không tăng cân).





4. Dược động học


  • Hấp thu: Sinh khả dụng ~50–60%, Tmax khoảng 2,5 giờ.

  • Phân bố: Không gắn protein, tích lũy trong hồng cầu, Vd 63–276 L.

  • Chuyển hóa: Không chuyển hóa, thải trừ nguyên vẹn.

  • Thải trừ: Qua thận (lọc + bài tiết ống thận), T½ ~6,5 giờ. Giảm CL khi suy thận.





5. Liều dùng & Cách dùng


  • Người lớn:


    • Bắt đầu: 850mg x 1–2 lần/ngày, uống trong/sau ăn.

    • Tăng liều sau 10–15 ngày tùy kiểm soát đường huyết.

    • Liều tối đa: 3g/ngày, chia 2–3 lần.


  • Kết hợp với insulin: Giữ liều metformin, điều chỉnh insulin theo đường huyết.

  • Suy thận:


    • eGFR ≥60: Dùng bình thường.

    • 30–59: Khởi đầu 500mg/ngày, tối đa 1g/ngày.

    • <30: Chống chỉ định.


  • Trẻ từ 10 tuổi: Bắt đầu 500–850mg/ngày, tối đa 2g/ngày chia 2–3 lần.

  • Cách dùng: Nuốt nguyên viên, không nhai, trong hoặc sau bữa ăn.





6. Tác dụng phụ

Phân loạiTác dụng phụ
Rất thường gặpBuồn nôn, tiêu chảy, chán ăn, đau bụng (giảm khi dùng trong bữa ăn).
Thường gặpRối loạn vị giác.
Rất hiếmNhiễm acid lactic, giảm hấp thu vitamin B12, viêm gan, mày đay, ban đỏ, ngứa, thiếu máu.
Trẻ emTác dụng tương tự người lớn, thường nhẹ.



7. Chống chỉ định


  • Dị ứng với metformin hoặc tá dược.

  • eGFR <30 mL/phút/1,73 m².

  • Nhiễm toan chuyển hóa cấp, hôn mê do đái tháo đường.

  • Suy gan, nghiện rượu, uống rượu cấp.

  • Suy tim cấp, nhồi máu cơ tim cấp, sốc, giảm oxy mô.

  • Mất nước, nhiễm trùng nặng, phẫu thuật hoặc xét nghiệm có dùng chất cản quang iod.





8. Cảnh báo và thận trọng


  • Nhiễm acid lactic: Biến chứng hiếm nhưng nguy hiểm, nên cảnh báo bệnh nhân về triệu chứng (mệt, đau cơ, thở nhanh, lú lẫn).

  • Suy thận: Kiểm tra eGFR định kỳ. Điều chỉnh liều phù hợp.

  • Chụp cản quang iod: Ngừng metformin trước và dùng lại sau ≥48h nếu chức năng thận ổn định.

  • Phẫu thuật: Ngừng thuốc trước thủ thuật có gây mê toàn thân.

  • Thiếu oxy: Ngưng thuốc khi xảy ra sốc, suy tim cấp.

  • Người cao tuổi: Đánh giá chức năng thận thường xuyên.

  • Uống rượu: Tăng nguy cơ acid lactic – cần tránh tuyệt đối.

  • Suy gan: Chống chỉ định do nguy cơ tích tụ lactate.

  • Trẻ 10–12 tuổi: Hiệu quả và độ an toàn tương đương trẻ lớn nhưng vẫn cần thận trọng.





9. Tương tác thuốc


  • Không nên dùng chung:


    • Rượu.

    • Chất cản quang iod.


  • Cần thận trọng:


    • NSAID, thuốc lợi tiểu, ACEI/ARB → tăng nguy cơ suy thận.

    • Glucocorticoid, giao cảm → tăng đường huyết → điều chỉnh liều.

    • OCT1/OCT2 inhibitor (verapamil, cimetidine, dolutegravir...) → tăng nồng độ metformin.






10. Thai kỳ & cho con bú


  • Mang thai: Không dùng metformin. Thay bằng insulin để kiểm soát đường huyết chặt.

  • Cho con bú: Metformin bài tiết vào sữa mẹ. Cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định.





11. Khả năng lái xe & vận hành máy


  • Metformin đơn trị không gây hạ đường huyết. Cảnh báo nếu dùng kết hợp insulin/sulfonylurea.





12. Quá liều & xử trí


  • Dùng quá liều (≥85g) có thể gây nhiễm acid lactic – phải nhập viện điều trị, thẩm tách máu là biện pháp hiệu quả nhất.

  • Quên liều: Dùng sớm nhất có thể, nhưng không dùng gấp đôi liều.





13. Bảo quản


  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 30°C.